
Xuất nhập khẩu Việt Nam 2026 đạt 945,07 tỷ USD tính đến ngày 15/10, tăng khoảng 31,4% so với cùng kỳ năm trước và chỉ còn cách mốc 1.000 tỷ USD khoảng 54,93 tỷ USD. Theo số liệu sơ bộ của Cục Hải quan, xuất khẩu đạt 463,70 tỷ USD, nhập khẩu đạt 481,37 tỷ USD. Quy mô giao thương tăng mạnh mở ra cơ hội phát triển chuỗi cung ứng, nhưng doanh nghiệp cần chú trọng chất lượng, chi phí, tuân thủ và tìm kiếm buyer quốc tế.
Trong tuần cuối tháng 10/2026, triển vọng thương mại hàng hóa Việt Nam tiến đến dấu mốc 1.000 tỷ USD đang thu hút sự chú ý của cộng đồng doanh nghiệp.
Tuy nhiên, tăng trưởng kim ngạch quốc gia không đồng nghĩa mọi doanh nghiệp đều có thêm đơn hàng hoặc lợi nhuận. Khi khu vực FDI tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn và nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu, câu hỏi quan trọng là doanh nghiệp Việt có thể tận dụng sự mở rộng của thị trường như thế nào.
VEXIM Global phân tích những số liệu đáng chú ý và năm công việc doanh nghiệp nên chuẩn bị trong giai đoạn cuối năm 2026.
Chưa có xác nhận chính thức Việt Nam đã đạt mốc 1.000 tỷ USD tính đến ngày 27/10/2026. Theo bộ số liệu sơ bộ mới nhất được đối chiếu trong bài, tổng kim ngạch hàng hóa hai chiều đến hết ngày 15/10 là 945,07 tỷ USD. Với khoảng cách 54,93 tỷ USD, Việt Nam có khả năng cán mốc này trong tháng 10 nếu hoạt động giao thương nửa cuối tháng duy trì quy mô tương ứng.

Theo bài phân tích công bố ngày 26/10/2026 trên chuyên trang Thuế & Hải quan, quy mô thương mại của Việt Nam đã tăng khoảng 31,4% so với cùng kỳ năm 2025.
Số liệu đến ngày 15/10 cho thấy cả xuất khẩu và nhập khẩu đều tăng mạnh, nhưng nhập khẩu có tốc độ tăng cao hơn. Xuất khẩu đạt 463,70 tỷ USD, tăng 25,9%; nhập khẩu đạt 481,37 tỷ USD, tăng 37,2%. Điều này cho thấy quy mô thương mại tiếp tục mở rộng, đồng thời đặt ra yêu cầu đánh giá kỹ cơ cấu nhập khẩu nguyên liệu, linh kiện và giá trị gia tăng trong nước.
| Chỉ tiêu | Giá trị lũy kế đến 15/10/2026 | So với cùng kỳ 2025 |
|---|---|---|
| Tổng xuất nhập khẩu | 945,07 tỷ USD | Tăng khoảng 31,4% |
| Xuất khẩu | 463,70 tỷ USD | Tăng 25,9% |
| Nhập khẩu | 481,37 tỷ USD | Tăng 37,2% |
| Cán cân thương mại | Nhập siêu khoảng 17,67 tỷ USD | — |
| Khoảng cách đến 1.000 tỷ USD | 54,93 tỷ USD | — |
Nguồn: Số liệu sơ bộ Cục Hải quan, được chuyên trang Thuế & Hải quan tổng hợp ngày 26/10/2026.
Đọc báo cáo về triển vọng xuất nhập khẩu đạt 1.000 tỷ USD.
Lưu ý rằng 945,07 tỷ USD là tổng giá trị hàng xuất khẩu cộng hàng nhập khẩu, không phải doanh thu xuất khẩu riêng của Việt Nam. Cán cân thương mại ở bảng trên được tính từ số liệu đã làm tròn.
Mốc 1.000 tỷ USD phản ánh quy mô trao đổi hàng hóa quốc tế rất lớn của Việt Nam, bao gồm cả chiều bán hàng ra nước ngoài và nhập khẩu phục vụ sản xuất, tiêu dùng. Việc tiến gần dấu mốc này cho thấy khả năng tham gia của Việt Nam trong mạng lưới thương mại toàn cầu ngày càng mở rộng. Tuy nhiên, quy mô giao dịch cần được đánh giá cùng hiệu quả kinh tế và sức cạnh tranh thực tế.
Theo chuyên trang Thuế & Hải quan, con số 945,07 tỷ USD đã vượt mức kim ngạch cả năm 2025, khoảng 930 tỷ USD.
Đây là tín hiệu tích cực về quy mô thương mại, nhưng không có nghĩa toàn bộ doanh nghiệp xuất khẩu đều tăng trưởng với tốc độ tương ứng.
Nhóm hàng điện tử, máy tính, linh kiện và máy móc tiếp tục đóng vai trò dẫn dắt hoạt động xuất khẩu Việt Nam năm 2026. Tính đến ngày 15/10, riêng máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt 135,31 tỷ USD, chiếm khoảng 29,2% tổng kim ngạch xuất khẩu. Mức độ tập trung này phản ánh vai trò của ngành công nghiệp công nghệ cao, đồng thời cho thấy không phải mọi ngành hàng đều tăng trưởng đồng đều.

| Nhóm hàng xuất khẩu | Giá trị đến 15/10/2026 | Tăng trưởng cùng kỳ |
|---|---|---|
| Máy vi tính, điện tử và linh kiện | 135,31 tỷ USD | +65,2% |
| Máy móc, thiết bị và phụ tùng | 58,62 tỷ USD | +29,0% |
| Điện thoại và linh kiện | 54,34 tỷ USD | +18,2% |
Nguồn: Chuyên trang Thuế & Hải quan, ngày 26/10/2026, dựa trên thống kê sơ bộ của Cục Hải quan.
Những nhóm hàng này tạo ra kim ngạch lớn và thúc đẩy nhu cầu đối với hoạt động logistics, kho vận, dịch vụ hải quan và các nhà cung ứng phụ trợ.
Tuy nhiên, các doanh nghiệp nông sản và thực phẩm chế biến không nên sử dụng mức tăng trưởng của ngành điện tử để dự báo trực tiếp nhu cầu đối với sản phẩm của mình.
Dù thương mại Việt Nam tăng trưởng mạnh, phần lớn kim ngạch xuất khẩu vẫn đến từ khu vực có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Đến ngày 15/10, xuất khẩu của khối FDI đạt khoảng 374,27 tỷ USD, chiếm 80,7% tổng xuất khẩu. Điều này cho thấy doanh nghiệp trong nước cần tăng khả năng tham gia chuỗi cung ứng, cải thiện năng lực sản xuất và tìm kiếm những đối tác phù hợp.
Tỷ trọng lớn của khu vực FDI không phải là tín hiệu tiêu cực tự thân, bởi khu vực này có vai trò quan trọng trong sản xuất và thương mại.
Vấn đề cần quan tâm là khả năng doanh nghiệp Việt Nam cung ứng nguyên liệu, sản phẩm và dịch vụ có giá trị gia tăng cao hơn trong các chuỗi thương mại hiện có.
Giá trị xuất khẩu lớn chưa phản ánh đầy đủ mức lợi nhuận hoặc phần giá trị mà doanh nghiệp giữ lại. Một nhà sản xuất có thể gia tăng doanh thu nhưng vẫn chịu sức ép nếu phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, chi phí logistics tăng hoặc giá bán thiếu ổn định. Vì vậy, tăng trưởng bền vững cần đi kèm cải thiện chất lượng, hiệu quả sản xuất và năng lực thương lượng với đối tác.
Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, những hướng phát triển đáng nghiên cứu gồm chuẩn hóa sản phẩm, nâng khả năng truy xuất nguồn gốc và xây dựng quan hệ trực tiếp với buyer.
Quy mô thương mại tăng cho thấy hoạt động kết nối sản xuất và thị trường quốc tế đang diễn ra sôi động, nhưng không tự động bảo đảm nhu cầu đối với mọi sản phẩm thực phẩm. Doanh nghiệp xuất khẩu cà phê, hạt điều, gia vị, phở hoặc mì ăn liền có thể tận dụng bối cảnh này để nghiên cứu kênh phân phối mới, chuẩn hóa năng lực cung ứng và tiếp cận nhà nhập khẩu phù hợp.
Doanh nghiệp Việt Nam có thể chủ động tìm những đối tác đang nhập khẩu nhóm sản phẩm tương tự, thay vì chờ các yêu cầu mua hàng xuất hiện. Hoạt động nghiên cứu buyer nên bắt đầu từ thị trường đích, danh mục sản phẩm, quy mô nhập khẩu và kênh phân phối. Việc lựa chọn đúng nhóm khách hàng sẽ giúp doanh nghiệp gửi hồ sơ phù hợp và cải thiện chất lượng các cuộc trao đổi thương mại.
Những nhóm buyer đáng nghiên cứu gồm nhà nhập khẩu chuyên ngành, nhà phân phối nguyên liệu, hệ thống bán buôn thực phẩm và chuỗi cửa hàng có danh mục hàng Việt Nam hoặc thực phẩm châu Á.
Thực phẩm chế biến có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận các kênh phân phối khác với việc chỉ bán nguyên liệu thô. Tuy nhiên, sản phẩm đóng gói thường đòi hỏi thông tin chi tiết hơn về thành phần, nhãn mác, thời hạn sử dụng, quy cách đóng thùng và khả năng bảo quản. Doanh nghiệp cần xác định rõ phân khúc khách hàng trước khi đầu tư thay đổi bao bì hoặc phát triển sản phẩm mới.
Ví dụ, nhà nhập khẩu hạt điều để chế biến có thể quan tâm nhiều đến cấp hạng và thông số nguyên liệu, trong khi buyer của phở và mì ăn liền thường cần hồ sơ sản phẩm bán lẻ, thành phần và ghi nhãn.
Doanh nghiệp có thể tham khảo bài Xuất khẩu cà phê sang Mỹ 2026: Thủ tục, FDA và thuế để tìm hiểu một ví dụ về chuẩn bị xuất khẩu theo ngành hàng.
Tăng trưởng thương mại ở cấp quốc gia không có nghĩa mọi doanh nghiệp đều dễ tìm khách hàng hoặc đạt lợi nhuận cao. Trong bối cảnh chi phí vận tải, yêu cầu kỹ thuật, chính sách thuế và cạnh tranh giữa các nhà cung cấp có thể thay đổi, doanh nghiệp vẫn phải chủ động quản trị rủi ro. Đặc biệt, việc nhập khẩu nguyên liệu tăng nhanh có thể ảnh hưởng đến cấu trúc chi phí và nhu cầu vốn lưu động.
Ba nhóm rủi ro cần quan tâm là:
Không. Nhập siêu xuất hiện khi tổng giá trị nhập khẩu vượt tổng giá trị xuất khẩu trong một giai đoạn, nhưng điều đó không nhất thiết có nghĩa xuất khẩu đang giảm. Trong năm 2026, cả hai chiều thương mại đều tăng mạnh, trong đó nhập khẩu tăng nhanh hơn. Để đánh giá tác động, cần xem xét hàng nhập khẩu phục vụ sản xuất, hàng tiêu dùng và khả năng tạo giá trị xuất khẩu trong tương lai.
Riêng nửa đầu tháng 10/2026, Việt Nam ghi nhận xuất siêu khoảng 1,82 tỷ USD.
Tuy nhiên, kết quả xuất siêu của một kỳ thống kê không làm thay đổi thực tế rằng lũy kế từ đầu năm đến ngày 15/10 vẫn là nhập siêu.
Nguồn: Thuế & Hải quan – Xuất nhập khẩu đạt gần 950 tỷ USD.
Để tận dụng sự mở rộng của thương mại Việt Nam, doanh nghiệp muốn vào thị trường Mỹ cần chuẩn bị đồng thời hồ sơ sản phẩm, kế hoạch tuân thủ, phương án giá và chiến lược tiếp cận buyer. Những yêu cầu cụ thể khác nhau theo ngành hàng và vai trò của nhà nhập khẩu. Vì vậy, doanh nghiệp không nên áp dụng một bộ hồ sơ chung cho mọi loại hàng xuất khẩu.
Đối với nhiều sản phẩm thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của FDA, doanh nghiệp và nhà nhập khẩu có thể cần xem xét các nghĩa vụ như đăng ký cơ sở thực phẩm, Prior Notice, FSVP và ghi nhãn.
Việc đăng ký cơ sở FDA không đồng nghĩa FDA đã phê duyệt riêng sản phẩm.
Nguồn chính thức: FDA – Importing Human Foods.
Doanh nghiệp có thể đọc thêm Hướng dẫn đăng ký FDA cho doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm trên VEXIM Global.
Đối với nhà nhập khẩu thuộc phạm vi áp dụng của FSVP, cần có hoạt động xác minh nhà cung cấp nước ngoài phù hợp.
Nguồn chính thức: FDA – Foreign Supplier Verification Programs.
Những sản phẩm có thành phần chịu quy định riêng có thể cần đánh giá bổ sung với cơ quan có thẩm quyền.
Trong bối cảnh xuất nhập khẩu Việt Nam 2026 tiến gần mốc 1.000 tỷ USD, doanh nghiệp nên tận dụng giai đoạn cuối năm để kiểm tra năng lực cung ứng, chuẩn hóa tài liệu, đánh giá chi phí, xác định yêu cầu nhập khẩu và tìm kiếm buyer. Năm công việc này có thể triển khai ngay, không phụ thuộc vào thời điểm cơ quan Hải quan xác nhận mốc kim ngạch mới.

| Bước | Việc cần thực hiện | Kết quả mong muốn |
|---|---|---|
| 1 | Rà soát năng lực sản xuất và tồn kho | Năng lực cung ứng thực tế |
| 2 | Chuẩn hóa catalogue và hồ sơ sản phẩm | Bộ tài liệu gửi buyer |
| 3 | Tính toán giá và điều kiện giao hàng | Báo giá có cơ sở |
| 4 | Kiểm tra yêu cầu thị trường đích | Danh sách nghĩa vụ cần đáp ứng |
| 5 | Xây dựng và sàng lọc danh sách buyer | Kế hoạch phát triển khách hàng |
Doanh nghiệp cần xác định rõ sản phẩm có thể chào bán, sản lượng thực tế, quy cách đóng gói và thời gian sản xuất. Nếu dự kiến nhận những đơn hàng lớn trong quý IV, cần đối chiếu năng lực nhà máy với các hợp đồng đang thực hiện. Thông tin cung ứng nên được xác nhận trước khi gửi buyer để tránh phát sinh cam kết vượt quá khả năng thực tế.
Một bộ hồ sơ sản phẩm chuyên nghiệp giúp buyer đánh giá nhà cung cấp nhanh hơn. Doanh nghiệp nên chuẩn bị company profile, catalogue tiếng Anh, thông số kỹ thuật, ảnh sản phẩm và các tài liệu chất lượng hiện có. Mỗi thông tin về chứng nhận, công suất hoặc lịch giao hàng phải phản ánh đúng tình trạng thực tế, không nên đưa vào tài liệu bán hàng khi chưa được xác nhận.
Doanh nghiệp cần xác định giá vốn, chi phí bao bì, vận chuyển, điều kiện giao hàng và thời hạn hiệu lực của báo giá. Nếu làm việc theo FOB, CIF hoặc điều kiện Incoterms khác, phải làm rõ trách nhiệm giữa người mua và người bán. Việc so sánh giá nên dựa trên cùng một quy cách sản phẩm và cơ sở giao hàng để tránh sai lệch trong đàm phán.
Từng thị trường có quy định riêng về hàng hóa, nhãn mác, an toàn và chứng từ. Đối với thị trường Mỹ, doanh nghiệp cần xác định trước sản phẩm thuộc phạm vi quản lý của cơ quan nào và trách nhiệm của importer ra sao. Những nghĩa vụ liên quan đến FDA, USDA, hải quan hoặc các cơ quan khác phải được kiểm tra theo sản phẩm thực tế, không thể kết luận chỉ bằng tên mặt hàng.
Để tăng hiệu quả phát triển khách hàng quốc tế, doanh nghiệp nên lựa chọn nhóm buyer có nhu cầu phù hợp với sản phẩm và năng lực cung ứng. Trước khi liên hệ, cần nghiên cứu danh mục hàng hóa, thị trường hoạt động và vai trò của đối tác. Sau khi gửi catalogue hoặc báo giá, nên có quy trình theo dõi phản hồi, bổ sung hồ sơ và đánh giá khả năng hợp tác.
VEXIM Global hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình chuẩn bị hồ sơ tuân thủ và phát triển thị trường quốc tế, đặc biệt là thị trường Hoa Kỳ. Khi quy mô thương mại tăng nhưng yêu cầu cạnh tranh và quản lý nhập khẩu vẫn cao, doanh nghiệp cần có lộ trình phù hợp cho từng sản phẩm. Các nội dung hỗ trợ có thể gồm rà soát hồ sơ FDA, FSVP và phát triển hoạt động tiếp cận buyer.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các giải pháp của VEXIM Global:
Phạm vi và tính phù hợp của từng dịch vụ cần được trao đổi dựa trên sản phẩm, hồ sơ và mục tiêu thương mại của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp có sản phẩm xuất khẩu nhưng chưa biết bắt đầu tìm buyer Mỹ từ đâu?
Hãy gửi thông tin ngành hàng, năng lực cung ứng và những vấn đề đang gặp phải để VEXIM Global tiếp nhận, đánh giá sơ bộ và trao đổi về hướng chuẩn bị phù hợp.
Tính đến ngày 27/10/2026, các nguồn được đối chiếu chưa xác nhận mốc 1.000 tỷ USD đã đạt được. Bộ số liệu sơ bộ đến 15/10 ghi nhận tổng kim ngạch 945,07 tỷ USD. Đây là cơ sở cho dự báo có thể cán mốc trong tháng 10, nhưng cần chờ kết quả thống kê tiếp theo của cơ quan Hải quan.
Đây là tổng trị giá xuất khẩu cộng với nhập khẩu hàng hóa, không phải riêng xuất khẩu. Trong đó, xuất khẩu đạt 463,70 tỷ USD và nhập khẩu đạt 481,37 tỷ USD, theo số liệu đến ngày 15/10/2026. Việc phân biệt hai khái niệm rất quan trọng khi đánh giá cán cân thương mại và mức độ tăng trưởng của doanh nghiệp.
Nhập siêu xảy ra khi trị giá nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu. Trong năm 2026, cả hai chiều đều tăng mạnh nhưng nhập khẩu tăng nhanh hơn, khiến cán cân lũy kế vẫn âm. Để hiểu nguyên nhân cụ thể, cần xem xét cơ cấu hàng nhập khẩu, đặc biệt là nguyên liệu, máy móc và linh kiện phục vụ sản xuất.
Doanh nghiệp nhỏ có thể nghiên cứu các cơ hội cung ứng hàng hóa, nguyên liệu hoặc sản phẩm có nhu cầu tại thị trường quốc tế. Tuy nhiên, tăng trưởng thương mại quốc gia không tự động tạo đơn hàng cho từng công ty. Để tận dụng cơ hội, doanh nghiệp cần có sản phẩm phù hợp, thông số rõ ràng, năng lực giao hàng và cách tiếp cận buyer hiệu quả.
Nhiều cơ sở sản xuất, chế biến, đóng gói hoặc lưu giữ thực phẩm dành cho thị trường Mỹ thuộc diện phải đăng ký FDA, nhưng có những ngoại lệ theo quy định. Ngoài đăng ký cơ sở, các yêu cầu về thông báo nhập khẩu, an toàn và xác minh nhà cung cấp cũng có thể áp dụng tùy trường hợp. Doanh nghiệp cần đánh giá theo sản phẩm cụ thể.
Không. Doanh nghiệp có thể nghiên cứu khách hàng, chuẩn bị hồ sơ và xây dựng kế hoạch tiếp cận buyer ngay từ hiện tại. Mốc kim ngạch là thông tin kinh tế vĩ mô, không phải điều kiện bắt buộc để bắt đầu hoạt động thương mại. Điều quan trọng là xác định đúng nhu cầu của đối tác và khả năng đáp ứng của doanh nghiệp.
Theo số liệu đến 15/10/2026, nhóm máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện có kim ngạch xuất khẩu lớn nhất trong các nhóm hàng được thống kê, đạt 135,31 tỷ USD. Máy móc, thiết bị và điện thoại cũng đóng góp đáng kể. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần nghiên cứu dữ liệu riêng của ngành hàng mình để đánh giá nhu cầu và khả năng cạnh tranh.
Xuất nhập khẩu Việt Nam 2026 đang tiến gần mốc 1.000 tỷ USD, phản ánh sự mở rộng mạnh của thương mại hàng hóa quốc tế. Tuy nhiên, quy mô lớn không đồng nghĩa tất cả doanh nghiệp Việt đều có mức tăng trưởng tương ứng.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, yếu tố quan trọng vẫn là chất lượng sản phẩm, chi phí hợp lý, hồ sơ minh bạch và khả năng tìm đúng buyer.
Trong giai đoạn cuối năm, doanh nghiệp cần chuyển những tín hiệu tích cực của thị trường thành kế hoạch hành động cụ thể: chuẩn bị nguồn hàng, kiểm tra yêu cầu nhập khẩu và xây dựng quan hệ mua bán có khả năng phát triển dài hạn.
VEXIM Global đồng hành cùng doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình chuẩn bị tuân thủ và tiếp cận thị trường Hoa Kỳ.
Bài viết cập nhật ngày 27/10/2026. Các số liệu kim ngạch là số liệu sơ bộ lũy kế đến ngày 15/10/2026, có thể được điều chỉnh khi cơ quan có thẩm quyền công bố kết quả mới.
Vexim Global cung cấp các dịch vụ chuyên nghiệp liên quan đến nội dung bài viết này:
Đội ngũ chuyên gia của Vexim Global sẵn sàng hỗ trợ bạn với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu
Vexim Global cung cấp các dịch vụ chuyên nghiệp liên quan đến nội dung bài viết này:
Giải pháp truy xuất nguồn gốc hiện đại




Xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026 tăng 16,3% về lượng nhưng giảm 6,9% về giá trị trong 9 tháng. Giá cà phê cuối tháng 10 giảm, doanh nghiệp cần làm gì?

38 doanh nghiệp thực phẩm Việt tham gia SIAL Paris 2026 với khu gian hàng rộng 354 m², mở rộng kết nối nhà nhập khẩu và tìm kiếm cơ hội xuất khẩu.

Việt Nam ký FTA với Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein ngày 18/10/2026. Hiệp định mở ra cơ hội xuất khẩu mới nhưng chưa có hiệu lực.