
Trong 9 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,45 triệu tấn cà phê, thu về 6,57 tỷ USD; lượng tăng 16,3% nhưng kim ngạch giảm 6,9% so với cùng kỳ. Đến ngày 27/10, giá cà phê Tây Nguyên chỉ còn khoảng 89.000–89.500 đồng/kg. Doanh nghiệp cần kiểm soát chi phí, nâng chất lượng và chủ động tìm buyer quốc tế.
Thị trường cà phê Việt Nam bước vào tuần cuối tháng 10/2026 với nhiều diễn biến đáng chú ý. Vụ thu hoạch mới bắt đầu tại Tây Nguyên, nguồn cung có khả năng gia tăng, trong khi giá trong nước và thế giới chịu sức ép điều chỉnh.
Những thay đổi này đặt ra một vấn đề lớn đối với doanh nghiệp xuất khẩu: Làm thế nào để duy trì lợi nhuận khi bán được nhiều hàng hơn nhưng giá xuất khẩu giảm?
VEXIM Global phân tích các số liệu thị trường mới nhất, triển vọng xuất khẩu sang Mỹ và năm giải pháp doanh nghiệp nên triển khai trước khi bước sâu vào niên vụ 2026–2027.
Trong 9 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu cà phê Việt Nam ghi nhận sự trái chiều giữa sản lượng và kim ngạch. Theo số liệu Cục Hải quan được Bộ Nông nghiệp và Môi trường công bố ngày 16/10, lượng cà phê xuất khẩu tăng 16,3% so với cùng kỳ nhưng giá trị giảm 6,9%. Diễn biến này phản ánh sức ép giảm của giá bán bình quân, dù hoạt động giao hàng vẫn tăng trưởng.

Các số liệu đáng chú ý:
| Chỉ tiêu | Kết quả | So với cùng kỳ 2025 |
|---|---|---|
| Khối lượng xuất khẩu 9 tháng | 1,45 triệu tấn | Tăng 16,3% |
| Kim ngạch xuất khẩu 9 tháng | 6,57 tỷ USD | Giảm 6,9% |
| Khối lượng xuất khẩu tháng 9 | 122.700 tấn | Tăng 51,3% |
| Kim ngạch tháng 9 | 554,6 triệu USD | Tăng 20,1% |
| Giá xuất khẩu bình quân tháng 9 | 4.519 USD/tấn | Giảm 20,6% |
Nguồn: Bộ Nông nghiệp và Môi trường – Coffee exports reach $6.57 billion, ngày 16/10/2026, dẫn số liệu Cục Hải quan và Bộ Công Thương.
Những con số này cho thấy hoạt động xuất khẩu vẫn duy trì về khối lượng, nhưng giá bán đang là yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến doanh thu.
Khối lượng xuất khẩu tăng không bảo đảm tổng doanh thu tăng nếu đơn giá bán bình quân giảm nhanh hơn. Đối với ngành cà phê, sự phục hồi nguồn cung toàn cầu, diễn biến thời tiết tại các quốc gia sản xuất lớn và nhu cầu mua hàng của doanh nghiệp rang xay đều có thể tác động đến giá. Vì vậy, doanh nghiệp phải đánh giá đồng thời sản lượng, đơn giá và biên lợi nhuận thay vì chỉ theo dõi lượng hàng bán ra.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, nguồn cung cà phê từ Brazil gia tăng là một trong những yếu tố tạo sức ép lên giá quốc tế vào đầu tháng 10/2026.
Trong khi đó, lượng hàng mới từ các vùng trồng Việt Nam bắt đầu được đưa ra thị trường cũng khiến các nhà mua hàng cân nhắc thời điểm ký hợp đồng.
Tăng trưởng khối lượng cho thấy hoạt động giao hàng và nhu cầu nhập khẩu vẫn hiện hữu. Tuy nhiên, đây chỉ là một phần của bức tranh kinh doanh. Doanh nghiệp có thể xuất khẩu nhiều hơn nhưng lợi nhuận không cải thiện nếu chi phí thu mua, chế biến, tài chính và logistics tăng hoặc giá bán giảm. Hiệu quả thực tế cần được đánh giá qua từng hợp đồng và từng thị trường.
Tín hiệu tích cực là các doanh nghiệp Việt Nam vẫn duy trì được hoạt động xuất khẩu sang nhiều thị trường quan trọng.
Thách thức nằm ở việc củng cố khả năng thương lượng và nâng giá trị của sản phẩm trong bối cảnh thị trường cạnh tranh.
Ngày 27/10/2026, giá cà phê trong nước tại các vùng khảo sát ở Tây Nguyên dao động khoảng 89.000–89.500 đồng/kg. Theo Thời báo Tài chính Việt Nam, giá thu mua tạm đi ngang sau chuỗi phiên giảm và duy trì dưới mốc 90.000 đồng/kg. Đây là mức giá thị trường được ghi nhận tại thời điểm khảo sát, không phải giá cố định dành cho mọi loại cà phê hoặc hợp đồng xuất khẩu.
| Khu vực khảo sát | Giá thu mua ngày 27/10/2026 |
|---|---|
| Đắk Lắk | 89.500 đồng/kg |
| Gia Lai | 89.500 đồng/kg |
| Lâm Đồng | 89.000 đồng/kg |
| Khu vực Đắk Nông (Lâm Đồng) | 89.500 đồng/kg |

Nguồn: Thời báo Tài chính Việt Nam – Giá cà phê ngày 27/10/2026.
Mức giá thực tế có thể thay đổi theo chất lượng, độ ẩm, phương thức giao dịch, khu vực thu mua và thời điểm chốt giá.
Giá cà phê chịu ảnh hưởng từ nguồn cung vụ mới, sản lượng tại các nước sản xuất lớn và nhu cầu thu mua quốc tế. Khi bước vào mùa thu hoạch, lượng hàng chào bán có thể tăng, tạo sức ép giảm giá nếu nhu cầu mua chưa tăng tương ứng. Tuy nhiên, thời tiết bất lợi, tồn kho thấp hoặc sự phục hồi nhu cầu vẫn có thể khiến thị trường đổi chiều, nên không thể khẳng định giá sẽ tiếp tục giảm.
Theo bản tin ngày 26/10 của Vietnam News, vụ thu hoạch tại một số vùng Tây Nguyên đã bắt đầu, với thời điểm cao điểm dự kiến vào cuối tháng 10 và đầu tháng 11.
Nguồn tham khảo: Vietnam News – Coffee harvest season begins as selling prices face uncertainty.
Giá thị trường giảm có thể ảnh hưởng đến cả doanh nghiệp đã dự trữ nguyên liệu và doanh nghiệp đang mua hàng cho hợp đồng mới. Tác động phụ thuộc vào giá vốn, thời điểm chốt hợp đồng, điều khoản thanh toán và nghĩa vụ giao hàng. Với doanh nghiệp có biên lợi nhuận mỏng, sai lệch giữa giá mua nguyên liệu và giá bán xuất khẩu có thể nhanh chóng làm giảm hiệu quả kinh doanh.
Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý những hợp đồng có thời gian giao hàng kéo dài hoặc chưa xác định rõ cơ chế điều chỉnh giá.
Mỹ vẫn là thị trường đáng quan tâm đối với doanh nghiệp xuất khẩu cà phê Việt Nam trong năm 2026. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 9 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu sang Mỹ khoảng 103.400 tấn cà phê, trị giá 441,2 triệu USD. Khối lượng tăng 46%, trong khi giá trị tăng 13,8% so với cùng kỳ, cho thấy lượng hàng sang Mỹ tăng nhanh hơn doanh thu.
| Chỉ tiêu xuất khẩu sang Mỹ | Kết quả 9 tháng 2026 |
|---|---|
| Khối lượng | 103.400 tấn |
| Giá trị | 441,2 triệu USD |
| Tăng trưởng khối lượng | 46% |
| Tăng trưởng giá trị | 13,8% |
Nguồn: Bộ Nông nghiệp và Môi trường – Thị trường xuất khẩu cà phê Việt Nam, 16/10/2026.
Những số liệu này cho thấy Mỹ tiếp tục nhập khẩu cà phê Việt Nam, nhưng doanh nghiệp phải xem xét kỹ hơn khả năng cạnh tranh về giá và yêu cầu của từng nhóm khách hàng.
Nhà xuất khẩu cà phê Việt Nam có thể nghiên cứu nhiều nhóm đối tác tại Mỹ, từ nhà nhập khẩu cà phê nhân xanh đến doanh nghiệp rang xay, nhà phân phối nguyên liệu và các công ty phát triển thương hiệu cà phê. Mỗi nhóm có yêu cầu khác nhau về chất lượng, quy cách đóng gói, khối lượng tối thiểu và hồ sơ. Do đó, doanh nghiệp nên phân loại buyer trước khi giới thiệu sản phẩm.
Những nhóm khách hàng có thể nghiên cứu bao gồm:
Khả năng đáp ứng cần được xác minh theo sản phẩm thực tế của từng nhà máy.
Giá là một yếu tố quan trọng nhưng không phải tiêu chí duy nhất khi buyer Mỹ lựa chọn nhà cung cấp cà phê. Họ còn cần đánh giá chất lượng ổn định, nguồn gốc nguyên liệu, quy cách đóng gói, khả năng giao hàng và các tài liệu phục vụ hoạt động nhập khẩu. Đối với quan hệ cung ứng dài hạn, sự nhất quán giữa mẫu thử, hồ sơ kỹ thuật và hàng giao thực tế đặc biệt quan trọng.
Một nhà cung cấp có khả năng kiểm soát chất lượng tốt và phản hồi rõ ràng thường thuận lợi hơn trong quá trình đánh giá thương mại.
Doanh nghiệp muốn tìm hiểu sâu hơn có thể tham khảo bài viết Xuất khẩu cà phê sang Mỹ 2026: Thủ tục, FDA và thuế của VEXIM Global.
Để cải thiện giá trị xuất khẩu cà phê Việt Nam, doanh nghiệp cần chuyển trọng tâm từ cạnh tranh chủ yếu bằng giá sang chất lượng, tính nhất quán, chế biến phù hợp và xây dựng quan hệ với buyer. Điều này không đồng nghĩa mọi doanh nghiệp đều phải đầu tư nhà máy chế biến sâu. Hướng đi phù hợp cần căn cứ vào năng lực sản xuất, phân khúc thị trường và nhu cầu thực tế của đối tác.
Theo Bộ Công Thương, việc tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng cà phê quốc tế đòi hỏi doanh nghiệp chú trọng kết nối với nhà nhập khẩu, đơn vị rang xay và hệ thống phân phối.
Nguồn: Bộ Công Thương – Liên kết chuỗi mở đường cho cà phê Việt Nam vươn ra thế giới.
Doanh nghiệp nên xác định các chỉ tiêu chất lượng phù hợp với từng dòng sản phẩm, chẳng hạn độ ẩm, tỷ lệ hạt lỗi, phân loại, quy cách đóng gói và hồ sơ kiểm nghiệm khi cần. Với cà phê rang hoặc sản phẩm chế biến, những thông tin này sẽ khác so với cà phê nhân xanh. Việc chuẩn hóa giúp buyer đánh giá lô hàng và giảm tranh chấp về chất lượng.
Cà phê nhân, cà phê rang xay, cà phê hòa tan và sản phẩm cà phê có thương hiệu phục vụ những nhóm khách hàng khác nhau. Doanh nghiệp nên nghiên cứu nhu cầu thực tế trước khi đầu tư thêm dây chuyền hoặc thay đổi bao bì. Phát triển sản phẩm có giá trị cao hơn chỉ hiệu quả khi chất lượng, chi phí sản xuất, khả năng phân phối và mức giá bán phù hợp với phân khúc mục tiêu.
Hồ sơ về nguồn gốc và quá trình thu mua giúp doanh nghiệp trả lời những câu hỏi của buyer về khả năng truy xuất và tính nhất quán của hàng hóa. Đối với từng thị trường, yêu cầu pháp lý về truy xuất có thể khác nhau. Vì vậy, doanh nghiệp cần phân biệt hồ sơ phục vụ quản lý chất lượng với những nghĩa vụ bắt buộc theo quy định của nước nhập khẩu.
Doanh nghiệp xuất khẩu cà phê sang Mỹ cần xác định những yêu cầu áp dụng với cơ sở, sản phẩm và lô hàng cụ thể. Tùy hoạt động sản xuất, chế biến, đóng gói hoặc lưu giữ, cơ sở thực phẩm có thể phải đăng ký với FDA, trừ trường hợp được miễn. Bên cạnh đó, nhà nhập khẩu cần xem xét các yêu cầu liên quan đến Prior Notice, FSVP và hồ sơ an toàn thực phẩm theo quy định hiện hành.
Không. Đăng ký cơ sở thực phẩm FDA không đồng nghĩa cơ quan này đã phê duyệt riêng từng loại cà phê. FDA không thực hiện cơ chế phê duyệt trước đối với phần lớn sản phẩm thực phẩm thông thường. Doanh nghiệp vẫn phải bảo đảm sản phẩm đáp ứng những yêu cầu áp dụng về an toàn thực phẩm, ghi nhãn, nhập khẩu và các nghĩa vụ liên quan trước khi hàng được đưa vào thị trường.
Nguồn chính thức: FDA – Importing Food Products into the United States.
Các nhà nhập khẩu thuộc phạm vi áp dụng của FSVP phải thực hiện hoạt động xác minh nhà cung cấp nước ngoài theo quy định. Tuy nhiên, nghĩa vụ cụ thể phụ thuộc loại thực phẩm, vai trò của importer và những trường hợp miễn trừ hoặc điều chỉnh được pháp luật cho phép. Doanh nghiệp Việt nên phối hợp với đối tác Mỹ để xác định hồ sơ cần cung cấp, thay vì mặc định mọi lô cà phê có cùng yêu cầu.
Nguồn chính thức: FDA – Foreign Supplier Verification Programs.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm giải pháp FSVP của VEXIM Global.
Trong bối cảnh giá cà phê biến động và vụ thu hoạch mới bắt đầu, doanh nghiệp cần ưu tiên quản trị giá vốn, rà soát hợp đồng, chuẩn hóa chất lượng, chuẩn bị tuân thủ và phát triển buyer phù hợp. Đây là năm công việc có thể triển khai ngay mà không phụ thuộc vào dự báo giá tăng hay giảm. Mục tiêu là bảo vệ hiệu quả kinh doanh và nâng độ tin cậy của nhà cung cấp.

| Bước | Công việc | Kết quả cần có |
|---|---|---|
| 1 | Rà soát giá vốn và tồn kho | Phương án báo giá có kiểm soát |
| 2 | Kiểm tra hợp đồng xuất khẩu | Trách nhiệm, thời hạn và điều khoản rõ ràng |
| 3 | Chuẩn hóa sản phẩm | Bộ thông số kỹ thuật và hồ sơ chất lượng |
| 4 | Đánh giá tuân thủ theo thị trường | Danh sách hồ sơ cần hoàn thiện |
| 5 | Phát triển danh sách buyer mục tiêu | Kế hoạch tiếp cận khách hàng quốc tế |
Doanh nghiệp nên phân biệt nguyên liệu đã mua, nguyên liệu dự kiến thu mua và lượng hàng cần giao theo hợp đồng. Việc xây dựng các kịch bản giá giúp xác định mức báo giá phù hợp hơn, đồng thời hạn chế quyết định mua hàng dựa trên kỳ vọng giá sẽ nhanh chóng phục hồi. Phương án giá cần phản ánh cả chi phí tài chính, lưu kho và chất lượng nguyên liệu.
Hợp đồng xuất khẩu cần quy định rõ sản phẩm, số lượng, chất lượng, điều kiện giao hàng, thời hạn và phương thức thanh toán. Trong thị trường biến động, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý cách xác định giá và những tình huống có thể ảnh hưởng đến tiến độ thực hiện. Trước khi nhận thêm đơn hàng, cần đối chiếu năng lực cung ứng thực tế với những nghĩa vụ đã cam kết.
Một bộ hồ sơ giới thiệu cà phê cho buyer nên bao gồm thông tin doanh nghiệp, loại sản phẩm, vùng nguyên liệu, chỉ tiêu kỹ thuật, khả năng đóng gói, năng lực cung ứng và tài liệu chất lượng hiện có. Mỗi tài liệu phải phản ánh đúng sản phẩm được chào bán. Những thông tin chưa xác minh, đặc biệt về chứng nhận hoặc công suất, không nên được trình bày như cam kết chính thức.
Đối với mỗi thị trường, doanh nghiệp cần xác định yêu cầu nhập khẩu và chứng từ liên quan trước khi triển khai giao dịch. Riêng thị trường Mỹ, việc xem xét FDA, Prior Notice và FSVP phải căn cứ vào tình trạng thực tế của sản phẩm và bên nhập khẩu. Doanh nghiệp cũng cần phối hợp với đối tác để kiểm tra mã HTS và các nghĩa vụ thuế tại thời điểm nhập hàng.
Doanh nghiệp nên phân loại buyer theo sản phẩm, quy mô nhập khẩu, kênh phân phối và yêu cầu chất lượng. Việc gửi catalogue đại trà có thể làm mất thời gian mà không tạo được cơ hội phù hợp. Một quy trình tiếp cận hiệu quả cần kết hợp nghiên cứu khách hàng, xác minh nhu cầu, giới thiệu sản phẩm có chọn lọc và theo dõi phản hồi sau khi gửi báo giá.
VEXIM Global cung cấp các giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ tuân thủ và phát triển hoạt động tiếp cận thị trường Mỹ. Đối với doanh nghiệp cà phê, nhu cầu hỗ trợ có thể liên quan đến đánh giá yêu cầu FDA, phối hợp các vấn đề về FSVP và xây dựng kế hoạch tìm buyer. Phạm vi thực hiện cần được xác định riêng theo sản phẩm, tình trạng hồ sơ và mục tiêu xuất khẩu.
Doanh nghiệp có thể tìm hiểu hai nhóm giải pháp:
Bạn đang có nguồn cung cà phê nhưng chưa tìm được buyer phù hợp hoặc chưa rõ cần chuẩn bị hồ sơ gì để xuất khẩu sang Mỹ?
Hãy gửi thông tin về sản phẩm, loại cà phê, năng lực cung ứng và thị trường mục tiêu để VEXIM Global trao đổi phương án hỗ trợ phù hợp.
Website: https://www.veximglobal.com/
Hotline: 0373 685 634
Email: contact@veximglobal.vn
Nguyên nhân chính là sức ép giảm của đơn giá xuất khẩu. Theo số liệu Cục Hải quan được Bộ Nông nghiệp và Môi trường công bố, 9 tháng đầu năm 2026, lượng cà phê xuất khẩu tăng 16,3% nhưng kim ngạch giảm 6,9%. Khi giá bán bình quân giảm nhanh, tăng trưởng khối lượng chưa đủ để bảo đảm doanh thu tăng.
Theo Thời báo Tài chính Việt Nam, giá thu mua tại các vùng khảo sát Tây Nguyên ngày 27/10 dao động từ 89.000 đến 89.500 đồng/kg. Đây là mức giá tại thời điểm khảo sát, có thể thay đổi theo khu vực, chất lượng và thời điểm giao dịch. Doanh nghiệp cần xác minh giá hiện hành trước khi ký hợp đồng thu mua.
Vụ thu hoạch mới có thể làm tăng nguồn hàng đưa ra thị trường, từ đó tạo sức ép lên giá nếu nhu cầu không tăng tương ứng. Tuy nhiên, giá cà phê còn phụ thuộc thời tiết, chất lượng vụ mùa, tồn kho và thị trường quốc tế. Vì vậy, không thể khẳng định giá sẽ tiếp tục giảm chỉ dựa trên việc bước vào mùa thu hoạch.
Có. Trong 9 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 103.400 tấn cà phê sang Mỹ, trị giá 441,2 triệu USD, theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Lượng hàng tăng 46% so với cùng kỳ, cho thấy hoạt động xuất khẩu sang thị trường này tiếp tục mở rộng về khối lượng, dù mức tăng giá trị thấp hơn.
Việc đăng ký FDA phụ thuộc vào hoạt động của cơ sở và các trường hợp miễn trừ theo quy định. Nhiều cơ sở sản xuất, chế biến, đóng gói hoặc lưu giữ thực phẩm dành cho thị trường Mỹ thuộc diện phải đăng ký. Doanh nghiệp cần xác định nghĩa vụ cụ thể trước khi xuất khẩu; đăng ký cơ sở không đồng nghĩa sản phẩm được FDA phê duyệt.
Có thể, nếu doanh nghiệp có sản phẩm phù hợp, năng lực cung ứng rõ ràng và chuẩn bị được hồ sơ cần thiết. Doanh nghiệp nhỏ nên ưu tiên những nhóm buyer có yêu cầu khối lượng tương thích thay vì cạnh tranh trực tiếp ở mọi phân khúc. Việc xác minh đối tác và duy trì liên hệ sau khi gửi mẫu là những bước quan trọng.
Doanh nghiệp nên kiểm tra giá vốn, tồn kho và các hợp đồng đã ký để xác định mức độ ảnh hưởng đến biên lợi nhuận. Sau đó cần cập nhật phương án báo giá, rà soát chất lượng nguyên liệu và đánh giá kế hoạch thu mua. Không nên tự động giảm giá chào bán mà chưa tính đầy đủ các chi phí và điều kiện giao hàng.
Thị trường cà phê Việt Nam cuối tháng 10/2026 đang đặt doanh nghiệp trước thách thức rõ ràng: khối lượng xuất khẩu tăng nhưng doanh thu chịu sức ép từ giá bán. Vụ thu hoạch mới có thể mở rộng nguồn cung, song cũng khiến việc quản trị tồn kho và báo giá trở nên quan trọng hơn.
Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp nên tập trung vào ba ưu tiên: kiểm soát hiệu quả hợp đồng, nâng tính nhất quán của chất lượng và phát triển mạng lưới buyer phù hợp.
Đối với thị trường Mỹ, dữ liệu xuất khẩu chín tháng cho thấy hoạt động giao hàng từ Việt Nam vẫn tăng trưởng. Tuy nhiên, cơ hội thương mại chỉ có thể chuyển thành kết quả bền vững khi doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ về sản phẩm, hồ sơ và khả năng giao hàng.
VEXIM Global đồng hành cùng doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình chuẩn bị tuân thủ và phát triển hoạt động xuất khẩu sang Mỹ.
Bài viết cập nhật ngày 27/10/2026. Giá cà phê phản ánh thời điểm khảo sát; số liệu xuất khẩu 9 tháng được tổng hợp từ những công bố chính thức và không phải kết quả cả năm 2026.
Vexim Global cung cấp các dịch vụ chuyên nghiệp liên quan đến nội dung bài viết này:
Đội ngũ chuyên gia của Vexim Global sẵn sàng hỗ trợ bạn với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu
Vexim Global cung cấp các dịch vụ chuyên nghiệp liên quan đến nội dung bài viết này:
Giải pháp truy xuất nguồn gốc hiện đại




Xuất nhập khẩu Việt Nam 2026 tiến sát 1.000 tỷ USD với kim ngạch 945,07 tỷ USD đến giữa tháng 10. Doanh nghiệp Việt nên tận dụng cơ hội như thế nào?

38 doanh nghiệp thực phẩm Việt tham gia SIAL Paris 2026 với khu gian hàng rộng 354 m², mở rộng kết nối nhà nhập khẩu và tìm kiếm cơ hội xuất khẩu.

Việt Nam ký FTA với Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein ngày 18/10/2026. Hiệp định mở ra cơ hội xuất khẩu mới nhưng chưa có hiệu lực.