
Đàm phán thương mại Việt Mỹ 2026 đang tiến gần đến hoàn tất, nhưng chưa có xác nhận hiệp định cuối cùng có hiệu lực tính đến ngày 17/10/2026. Chính phủ Việt Nam cho biết hai bên còn một số vấn đề kỹ thuật cần xử lý. Doanh nghiệp xuất khẩu nên rà soát thuế, xuất xứ, hồ sơ tuân thủ và chuẩn bị tiếp cận buyer Mỹ ngay từ bây giờ.
Doanh nghiệp Việt Nam nên làm gì lúc này? Thay vì chờ đợi một thông báo về thuế quan, doanh nghiệp cần chủ động rà soát xuất xứ hàng hóa, kiểm tra mức thuế áp dụng, chuẩn hóa hồ sơ xuất khẩu và xây dựng chiến lược tiếp cận buyer Mỹ.
Những diễn biến mới trong tháng 10/2026 đang thu hút sự quan tâm của cộng đồng xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, phía sau kỳ vọng về một khuôn khổ thương mại ổn định hơn là hàng loạt vấn đề doanh nghiệp phải tính toán: chi phí thực tế, yêu cầu tuân thủ, khả năng cạnh tranh và cơ hội tìm kiếm đối tác nhập khẩu.
VEXIM Global tổng hợp các thông tin chính thức và phân tích năm việc doanh nghiệp nên chuẩn bị để không bỏ lỡ cơ hội từ thị trường Hoa Kỳ.
Đàm phán đang ở giai đoạn tiến gần đến hoàn tất, nhưng chưa đồng nghĩa với việc hiệp định đã được ký kết và có hiệu lực. Đây là điểm quan trọng nhất doanh nghiệp cần phân biệt khi theo dõi thông tin thương mại Việt–Mỹ.
Theo thông tin được Cổng Thông tin Chính phủ công bố ngày 8/10/2026, Việt Nam và Mỹ đã cơ bản hoàn tất phần lớn nội dung đàm phán Hiệp định Thương mại đối ứng, công bằng và cân bằng sau bảy vòng đàm phán chính thức. Tuy nhiên, hai bên vẫn cần tiếp tục làm rõ một số vấn đề kỹ thuật trước khi hoàn tất quá trình đàm phán.
Nguồn: Cổng Thông tin Chính phủ Việt Nam (08/10/2026).
Kể từ tháng 4/2025, hai bên đã tiến hành bảy vòng đàm phán chính thức, cùng nhiều phiên làm việc ở cấp bộ trưởng và cấp kỹ thuật.
Tại thời điểm công bố, vẫn còn một số vấn đề cần tiếp tục trao đổi, làm rõ về mặt kỹ thuật trước khi hoàn tất toàn bộ quá trình.
Ngày 14/10/2026, Hội nghị Thượng đỉnh Kinh doanh Việt Nam–Hoa Kỳ được tổ chức tại Hà Nội, với sự tham dự của đại diện cơ quan quản lý, tổ chức và doanh nghiệp hai nước.
Tại hội nghị, Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc nhấn mạnh nhu cầu tăng cường hợp tác trong chuỗi cung ứng, đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao khả năng thích ứng trước biến động quốc tế.
Đáng chú ý, phía Việt Nam cũng bày tỏ mong muốn Mỹ tiếp tục tạo thuận lợi cho hàng hóa Việt Nam tiếp cận thị trường và đánh giá khách quan, cân bằng trong các cuộc điều tra thương mại theo Section 301.
Thông điệp này cho thấy định hướng hợp tác không chỉ nằm ở việc đàm phán thuế quan, mà còn liên quan đến chuỗi cung ứng, đầu tư và năng lực cạnh tranh dài hạn.
Nguồn: Cổng Thông tin Chính phủ – Hội nghị Thượng đỉnh Kinh doanh Việt Nam–Hoa Kỳ, 15/10/2026.
Trong cuộc tiếp lãnh đạo Citigroup ngày 16/10/2026, Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng đề nghị phía doanh nghiệp Mỹ tiếp tục chuyển tải thông điệp về thiện chí hợp tác và nỗ lực của Việt Nam trong việc sớm hoàn tất đàm phán hiệp định thương mại đối ứng.
Đây là diễn biến đáng chú ý bởi nó tiếp tục khẳng định mục tiêu hoàn tất đàm phán, đồng thời cho thấy công việc này vẫn đang được thúc đẩy.
Nguồn: Báo Điện tử Chính phủ – Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng tiếp lãnh đạo Citigroup, 16/10/2026.
| Thời điểm | Diễn biến | Ý nghĩa với doanh nghiệp |
|---|---|---|
| 26/10/2025 | Hai nước công bố khuôn khổ thỏa thuận thương mại đối ứng | Thiết lập nền tảng cho quá trình hoàn thiện hiệp định |
| 08/10/2026 | Việt Nam thông báo phần lớn nội dung đàm phán đã hoàn tất | Tín hiệu tích cực về tiến độ |
| 14/10/2026 | Hội nghị Thượng đỉnh Kinh doanh Việt Nam–Hoa Kỳ | Nhấn mạnh hợp tác chuỗi cung ứng và thương mại |
| 16/10/2026 | Việt Nam tiếp tục đề nghị sớm hoàn tất đàm phán | Chưa thể coi hiệp định cuối cùng đã có hiệu lực |

Điểm cần ghi nhớ: Khuôn khổ thỏa thuận, kết quả đàm phán, hiệp định được ký kết và hiệp định có hiệu lực là những trạng thái khác nhau. Doanh nghiệp không nên tự động áp dụng các đề xuất chính sách như thể chúng đã trở thành quy định hiện hành.
Kết quả đàm phán có thể ảnh hưởng đến mức độ ổn định của quan hệ thương mại, chi phí xuất khẩu và kỳ vọng của đối tác mua hàng. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng cụ thể sẽ phụ thuộc vào các nội dung cuối cùng được công bố và quy định áp dụng đối với từng sản phẩm.
Theo thông tin từ Cổng Thông tin Chính phủ, năm 2025, tổng giá trị thương mại hàng hóa hai chiều Việt Nam–Mỹ đạt khoảng 209,5 tỷ USD, so với khoảng 450 triệu USD vào năm 1995.
Đây là số liệu thương mại song phương, không phải kim ngạch xuất khẩu riêng của Việt Nam sang Mỹ.
Nguồn: Cổng Thông tin Chính phủ – Quy mô thương mại Việt–Mỹ, 15/10/2026.
Sự phát triển này cho thấy quan hệ thương mại giữa hai quốc gia đã đạt quy mô đáng kể. Vì vậy, bất kỳ thay đổi nào về thuế quan, quy tắc xuất xứ hoặc chính sách quản lý nhập khẩu đều có thể ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh của nhiều doanh nghiệp.
Thuế nhập khẩu là một thành phần quan trọng trong chi phí đưa hàng hóa vào Mỹ.
Khi chính sách thay đổi, tổng chi phí của nhà nhập khẩu có thể thay đổi theo. Điều này có thể dẫn đến việc buyer yêu cầu đàm phán lại mức giá, điều kiện giao hàng hoặc thời điểm đặt hàng.
Doanh nghiệp xuất khẩu cần tính toán theo chi phí thực tế của sản phẩm, thay vì chỉ dựa trên tiêu đề tin tức về một mức thuế chung.
Nhà nhập khẩu Mỹ cần nguồn cung có khả năng đáp ứng đơn hàng ổn định và quản lý rủi ro hiệu quả.
Nếu môi trường chính sách có nhiều biến động, những nhà sản xuất có hệ thống chứng từ rõ ràng, nguồn nguyên liệu minh bạch và khả năng phản hồi nhanh sẽ thuận lợi hơn trong quá trình được buyer đánh giá.
Một khuôn khổ thương mại rõ ràng hơn có thể hỗ trợ hoạt động lập kế hoạch dài hạn.
Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải tự đánh giá tiềm năng từng sản phẩm, đối thủ cạnh tranh, chi phí logistics và yêu cầu phân phối.
Thông điệp quan trọng: Tiến triển đàm phán có thể tạo điều kiện thuận lợi, nhưng không tự động bảo đảm đơn hàng hoặc lợi nhuận cho doanh nghiệp xuất khẩu.
Các doanh nghiệp Mỹ có nhu cầu tìm nguồn hàng phù hợp có thể xem xét nhà sản xuất Việt Nam trong chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng.
Đối với doanh nghiệp Việt, đây là cơ hội để giới thiệu năng lực sản xuất, hệ thống quản lý chất lượng và khả năng giao hàng ổn định.
Tuy nhiên, việc buyer lựa chọn nguồn cung còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố thương mại, không chỉ chính sách giữa hai quốc gia.
Những nhóm sản phẩm doanh nghiệp Việt có thể nghiên cứu để tiếp cận thị trường Mỹ bao gồm:
Đây là những nhóm hàng nên được xem xét theo năng lực thực tế của từng doanh nghiệp, không phải danh sách ngành đã được bảo đảm ưu đãi thuế trong thỏa thuận đang đàm phán.
Đối với nhà sản xuất chưa có phòng kinh doanh quốc tế, việc xây dựng danh sách buyer phù hợp thường mất nhiều thời gian.
Một chiến lược tiếp cận hiệu quả cần kết hợp:
Điều quan trọng không phải là gửi email đến càng nhiều buyer càng tốt, mà là tiếp cận đúng đơn vị có nhu cầu mua hàng.
Không. Việc đàm phán tiến gần đến hoàn tất không có nghĩa mọi hàng hóa Việt Nam xuất sang Mỹ sẽ được giảm thuế ngay. Muốn xác định thuế áp dụng, doanh nghiệp phải đối chiếu mã hàng, xuất xứ, thời điểm nhập khẩu và các biện pháp thuế liên quan đang có hiệu lực.
Đây là điểm doanh nghiệp cần đặc biệt thận trọng trong quá trình báo giá.
Trong tuyên bố về khuôn khổ thỏa thuận ngày 26/10/2025, phía Mỹ từng công bố một số định hướng về thuế đối ứng và khả năng áp dụng mức điều chỉnh cho những sản phẩm đủ điều kiện.
Tuy nhiên, những nội dung thuộc khuôn khổ năm 2025 không thể được tự động coi là biểu thuế đang áp dụng cho tất cả hàng hóa tại tháng 10/2026.
Ngày 26/10/2025, Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) công bố khuôn khổ thỏa thuận thương mại đối ứng với Việt Nam. Văn bản đề cập các định hướng về thuế quan và tiếp cận thị trường, đồng thời nêu rõ hai bên sẽ tiếp tục đàm phán để hoàn thiện hiệp định. Doanh nghiệp cần phân biệt khuôn khổ thỏa thuận với những quy định thuế đã có hiệu lực.
Nguồn: Office of the United States Trade Representative – USTR (26/10/2025).
Thứ nhất: Mã HTS của hàng hóa
Hoa Kỳ sử dụng Harmonized Tariff Schedule (HTS) để phân loại hàng nhập khẩu và xác định những mức thuế liên quan.
Doanh nghiệp nên phối hợp với nhà nhập khẩu hoặc customs broker để xác định mã phù hợp cho sản phẩm.
Tra cứu tại USITC – Harmonized Tariff Schedule.
Thứ hai: Xuất xứ hàng hóa
Sản phẩm được vận chuyển từ Việt Nam không tự động đồng nghĩa với việc đáp ứng mọi quy tắc xác định xuất xứ Việt Nam.
Những trường hợp sử dụng nguyên liệu nhập khẩu hoặc gia công qua nhiều quốc gia cần được đánh giá theo quy định áp dụng.
Thứ ba: Các biện pháp thương mại hiện hành
Ngoài thuế thông thường, doanh nghiệp có thể cần kiểm tra những biện pháp bổ sung như thuế chống bán phá giá, chống trợ cấp hoặc các biện pháp thương mại khác nếu thuộc diện áp dụng.
Các nghĩa vụ cụ thể phải được xác định theo mã hàng và chính sách có hiệu lực tại thời điểm nhập khẩu.
Doanh nghiệp không cần chờ hiệp định cuối cùng mới bắt đầu chuẩn bị xuất khẩu. Năm công việc dưới đây giúp giảm rủi ro và tạo điều kiện thuận lợi hơn khi làm việc với buyer Mỹ.

| Công việc | Hành động cụ thể | Kết quả cần có |
|---|---|---|
| 1. Kiểm tra sản phẩm | Rà soát mã HS/HTS, thành phần và nguồn gốc | Hồ sơ phân loại và xuất xứ |
| 2. Tính toán chi phí | Kiểm tra thuế áp dụng, logistics và Incoterms | Phương án báo giá |
| 3. Chuẩn hóa hồ sơ | Hoàn thiện catalogue, specification và chứng từ | Bộ hồ sơ gửi buyer |
| 4. Rà soát tuân thủ | Xác định các yêu cầu nhập khẩu theo ngành hàng | Danh sách nghĩa vụ cần thực hiện |
| 5. Tiếp cận buyer | Sàng lọc importer, distributor và đối tác phù hợp | Danh sách khách hàng tiềm năng |
Doanh nghiệp cần biết rõ mình đang chào bán sản phẩm gì, thành phần ra sao, nguyên liệu từ đâu và quy trình sản xuất có những công đoạn nào.
Những thông tin này hỗ trợ việc phân loại hàng hóa, đánh giá xuất xứ và chuẩn bị hồ sơ thương mại.
Báo giá FOB, CIF hoặc điều kiện khác cần được lập dựa trên phạm vi trách nhiệm thực tế của các bên.
Doanh nghiệp nên xây dựng nhiều kịch bản chi phí để chủ động đàm phán khi chính sách hoặc chi phí vận chuyển thay đổi.
Một bộ hồ sơ giới thiệu sản phẩm chuyên nghiệp thường gồm company profile, catalogue, thông số kỹ thuật, quy cách đóng gói, năng lực cung ứng và tài liệu chất lượng.
Buyer cần thông tin rõ ràng để đánh giá nhà cung cấp trước khi quyết định lấy mẫu hoặc đặt hàng.
Đối với thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của FDA, cơ sở và nhà nhập khẩu có thể cần đáp ứng những nghĩa vụ như Food Facility Registration, Prior Notice, FSVP hoặc ghi nhãn, tùy trường hợp.
Doanh nghiệp cần phân biệt nghĩa vụ đăng ký cơ sở với việc đáp ứng các yêu cầu an toàn sản phẩm. Đăng ký FDA không đồng nghĩa cơ quan này phê duyệt từng sản phẩm thực phẩm thông thường.
Tìm hiểu thêm tại dịch vụ đăng ký FDA của VEXIM Global và giải pháp tuân thủ FSVP.
Doanh nghiệp nên xác định đúng nhóm buyer theo sản phẩm, quy mô đơn hàng và kênh phân phối.
Việc nghiên cứu lịch sử nhập khẩu, yêu cầu mua hàng và năng lực đối tác có thể giúp quá trình tiếp cận hiệu quả hơn so với gửi báo giá đại trà.
Doanh nghiệp có thể tham khảo giải pháp phòng sale xuất khẩu thuê ngoài của VEXIM Global để tìm hiểu phương án phát triển khách hàng quốc tế.
Đối với những doanh nghiệp xuất khẩu hạt điều, hạt tiêu, cà phê hoặc thực phẩm chế biến, cơ hội thị trường Mỹ cần được nhìn nhận đồng thời dưới góc độ thương mại và tuân thủ.
Một sản phẩm có giá tốt và nhu cầu thị trường phù hợp vẫn có thể gặp khó khăn nếu:
Do đó, doanh nghiệp cần chủ động đánh giá tính sẵn sàng của sản phẩm trước khi triển khai tiếp cận buyer.
Đối với các mặt hàng thực phẩm chịu sự quản lý của FDA, việc rà soát hồ sơ từ sớm cũng giúp nhà sản xuất phối hợp thuận lợi hơn với bên nhập khẩu trong quá trình thẩm tra nhà cung cấp.
VEXIM Global tập trung vào các giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam chuẩn bị hồ sơ tuân thủ và phát triển hoạt động tiếp cận thị trường Mỹ.
Đối với doanh nghiệp đang theo dõi diễn biến thương mại Việt–Mỹ, việc có kế hoạch chuẩn bị từ sớm có thể mang lại lợi thế trong quá trình đánh giá đối tác và triển khai xuất khẩu.
Tùy từng trường hợp, VEXIM Global hỗ trợ doanh nghiệp tìm hiểu các nhóm dịch vụ:
Phạm vi công việc cụ thể cần được xác nhận sau khi đánh giá ngành hàng, tình trạng hồ sơ và mục tiêu thương mại của doanh nghiệp.
Bạn đang có sản phẩm nhưng chưa xác định được lộ trình vào thị trường Mỹ?
Hãy gửi thông tin sản phẩm, năng lực cung ứng và nhu cầu phát triển thị trường để VEXIM Global trao đổi về những bước chuẩn bị phù hợp.
Chưa có xác nhận chính thức rằng hiệp định cuối cùng đã có hiệu lực tính đến ngày 17/10/2026. Theo các công bố gần đây, hai bên đã tiến gần đến hoàn tất đàm phán và đang tiếp tục xử lý những nội dung còn lại.
Hai nước đã công bố khuôn khổ thỏa thuận thương mại đối ứng vào tháng 10/2025. Tuy nhiên, việc công bố khuôn khổ không đồng nghĩa toàn bộ hiệp định cuối cùng đã được ký kết, hoàn tất các thủ tục và có hiệu lực.
Không thể kết luận chung cho mọi hàng hóa. Mức thuế và các biện pháp bổ sung cần được xác định theo mã HTS, xuất xứ, mặt hàng và quy định đang áp dụng tại thời điểm nhập khẩu.
Những ngành có năng lực sản xuất, đáp ứng nhu cầu thực tế và yêu cầu nhập khẩu có thể tìm kiếm cơ hội phát triển. Tuy nhiên, ngành hàng nào được hưởng ưu đãi cụ thể phải căn cứ văn bản chính thức và điều kiện áp dụng.
Không nhất thiết. Doanh nghiệp có thể bắt đầu nghiên cứu thị trường, chuẩn hóa hồ sơ, tìm kiếm buyer và chuẩn bị phương án báo giá. Những quyết định phụ thuộc vào thuế hoặc điều kiện pháp lý cuối cùng cần được kiểm tra lại trước khi ký kết.
Không. Đăng ký FDA là một thủ tục liên quan đến quản lý cơ sở hoặc hoạt động thuộc phạm vi áp dụng, không phải cơ chế ưu đãi thuế quan. Thuế nhập khẩu được xác định theo các quy định hải quan và thương mại liên quan.
Đàm phán thương mại Việt–Mỹ tháng 10/2026 đang có tiến triển tích cực, nhưng cơ hội xuất khẩu chỉ có thể chuyển hóa thành kết quả kinh doanh khi doanh nghiệp chủ động chuẩn bị.
Thay vì đưa ra quyết định dựa trên kỳ vọng thuế quan, doanh nghiệp Việt Nam cần tập trung vào ba nền tảng: minh bạch hồ sơ và xuất xứ, bảo đảm khả năng tuân thủ, phát triển đúng mạng lưới buyer.
Một khuôn khổ thương mại ổn định hơn có thể tạo điều kiện thuận lợi trong tương lai. Tuy nhiên, chính năng lực sản phẩm và sự chuẩn bị của doanh nghiệp mới là yếu tố quan trọng để xây dựng quan hệ kinh doanh lâu dài.
VEXIM Global đồng hành cùng doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình chuẩn bị tuân thủ và tiếp cận thị trường Hoa Kỳ.
Liên hệ để trao đổi về kế hoạch xuất khẩu:
Thông tin cập nhật đến ngày 17/10/2026. Bài viết phục vụ mục đích thông tin thị trường và không thay thế việc kiểm tra thuế, phân loại hàng hóa, yêu cầu nhập khẩu hoặc tư vấn pháp lý đối với từng trường hợp cụ thể.
Vexim Global cung cấp các dịch vụ chuyên nghiệp liên quan đến nội dung bài viết này:
Đội ngũ chuyên gia của Vexim Global sẵn sàng hỗ trợ bạn với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu
Vexim Global cung cấp các dịch vụ chuyên nghiệp liên quan đến nội dung bài viết này:
Giải pháp truy xuất nguồn gốc hiện đại




Xuất nhập khẩu Việt Nam 2026 tiến sát 1.000 tỷ USD với kim ngạch 945,07 tỷ USD đến giữa tháng 10. Doanh nghiệp Việt nên tận dụng cơ hội như thế nào?

Xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026 tăng 16,3% về lượng nhưng giảm 6,9% về giá trị trong 9 tháng. Giá cà phê cuối tháng 10 giảm, doanh nghiệp cần làm gì?

38 doanh nghiệp thực phẩm Việt tham gia SIAL Paris 2026 với khu gian hàng rộng 354 m², mở rộng kết nối nhà nhập khẩu và tìm kiếm cơ hội xuất khẩu.