FDA có danh sách dài các chất bị cấm, hạn chế hoặc yêu cầu khai báo đặc biệt. Nhiều ingredients hợp pháp tại Việt Nam lại bị cấm tại Mỹ.
Hàng chứa ingredients bị cấm sẽ bị giữ tại cảng, không được phép nhập khẩu. Chi phí lưu kho, phá hủy có thể lên đến hàng chục nghìn USD.
FDA có Import Alert tự động detention cho nhiều loại thực phẩm Việt Nam. Ingredients không rõ ràng sẽ kích hoạt kiểm tra gắt gao.
Chỉ ingredients có GRAS (Generally Recognized As Safe) status hoặc approved food additives mới được phép sử dụng trong thực phẩm tại Mỹ.
Phát hiện vấn đề sớm giúp bạn điều chỉnh công thức hoặc thay đổi nhà cung cấp trước khi sản xuất hàng loạt.
Ví dụ: Rhodamine B, Sudan dyes, Tartrazine không certified
Giải pháp: Thay bằng certified FD&C colors hoặc natural colors exempt từ certification
Ví dụ: Benzoic acid > 0.1%, Sulfites > 10 ppm (không khai báo)
Giải pháp: Giảm hàm lượng hoặc chuyển sang preservatives khác theo 21 CFR 182
Ví dụ: Một số thảo dược Việt Nam chưa có trong GRAS list
Giải pháp: Nộp GRAS notification hoặc thay bằng ingredients đã approved
Ví dụ: Lead, Cadmium, Aflatoxins vượt FDA limits
Giải pháp: Yêu cầu COA từ nhà cung cấp, kiểm tra source materials
Bạn gửi ingredient list đầy đủ: tên INCI/common name, hàm lượng %, nguồn gốc (tự nhiên/tổng hợp), nhà cung cấp.
Chuyên gia đối chiếu từng ingredient với 21 CFR, GRAS list, Import Alerts, EAFUS database. Xác định status: Allowed / Restricted / Prohibited.
Nhận báo cáo với: danh sách ingredients OK, ingredients cần thay đổi, giải pháp cụ thể cho từng vấn đề, references đến quy định FDA.
Hỗ trợ liên hệ nhà cung cấp ingredients thay thế, tư vấn reformulation nếu cần. Chuẩn bị cho bước tiếp theo: Label Compliance.