Bước 1Thực phẩm

Kiểm tra thành phần thực phẩm

Trước khi xuất khẩu, bạn cần biết sản phẩm có ingredients nào bị FDA cấm hoặc hạn chế. Chúng tôi review từng thành phần theo 21 CFR, GRAS list và FDA Import Alerts.

FDA Ingredient Review

Tại sao phải kiểm tra thành phần trước?

FDA có danh sách dài các chất bị cấm, hạn chế hoặc yêu cầu khai báo đặc biệt. Nhiều ingredients hợp pháp tại Việt Nam lại bị cấm tại Mỹ.

Tránh bị FDA Detention

Hàng chứa ingredients bị cấm sẽ bị giữ tại cảng, không được phép nhập khẩu. Chi phí lưu kho, phá hủy có thể lên đến hàng chục nghìn USD.

Import Alert 99-33

FDA có Import Alert tự động detention cho nhiều loại thực phẩm Việt Nam. Ingredients không rõ ràng sẽ kích hoạt kiểm tra gắt gao.

GRAS Status Check

Chỉ ingredients có GRAS (Generally Recognized As Safe) status hoặc approved food additives mới được phép sử dụng trong thực phẩm tại Mỹ.

Tiết kiệm thời gian

Phát hiện vấn đề sớm giúp bạn điều chỉnh công thức hoặc thay đổi nhà cung cấp trước khi sản xuất hàng loạt.

Chúng tôi kiểm tra những gì?

Food Additives (21 CFR 170-189)

  • Direct food additives (21 CFR 172)
  • Indirect food additives - packaging (21 CFR 175-178)
  • GRAS substances (21 CFR 182, 184)
  • Prior sanctioned substances (21 CFR 181)
  • Food contact substances (FCN)

Color Additives (21 CFR 70-82)

  • Certified color additives (FD&C colors)
  • Colors exempt from certification
  • Lakes and other color preparations
  • Prohibited colors (21 CFR 81)
  • Color additive petitions status

Prohibited & Restricted Substances

  • Banned substances (21 CFR 189)
  • Carcinogenic substances
  • Substances in Import Alerts
  • Unapproved new dietary ingredients
  • Substances requiring pre-market approval

Allergen & Special Ingredients

  • Major food allergens (FALCPA)
  • Sesame (new allergen 2023)
  • Sulfites declaration requirements
  • MSG and hydrolyzed proteins
  • Caffeine and stimulants

Các vấn đề thường gặp với thực phẩm Việt Nam

Phẩm màu không được phép

Ví dụ: Rhodamine B, Sudan dyes, Tartrazine không certified

Giải pháp: Thay bằng certified FD&C colors hoặc natural colors exempt từ certification

Chất bảo quản vượt giới hạn

Ví dụ: Benzoic acid > 0.1%, Sulfites > 10 ppm (không khai báo)

Giải pháp: Giảm hàm lượng hoặc chuyển sang preservatives khác theo 21 CFR 182

Herbs chưa có GRAS

Ví dụ: Một số thảo dược Việt Nam chưa có trong GRAS list

Giải pháp: Nộp GRAS notification hoặc thay bằng ingredients đã approved

Contaminants từ nguyên liệu

Ví dụ: Lead, Cadmium, Aflatoxins vượt FDA limits

Giải pháp: Yêu cầu COA từ nhà cung cấp, kiểm tra source materials

Quy trình kiểm tra thành phần

01

Gửi danh sách thành phần

Bạn gửi ingredient list đầy đủ: tên INCI/common name, hàm lượng %, nguồn gốc (tự nhiên/tổng hợp), nhà cung cấp.

02

Review theo FDA regulations

Chuyên gia đối chiếu từng ingredient với 21 CFR, GRAS list, Import Alerts, EAFUS database. Xác định status: Allowed / Restricted / Prohibited.

03

Báo cáo chi tiết

Nhận báo cáo với: danh sách ingredients OK, ingredients cần thay đổi, giải pháp cụ thể cho từng vấn đề, references đến quy định FDA.

04

Tư vấn điều chỉnh

Hỗ trợ liên hệ nhà cung cấp ingredients thay thế, tư vấn reformulation nếu cần. Chuẩn bị cho bước tiếp theo: Label Compliance.

Kiểm tra thành phần trước khi quá muộn

Gửi ingredient list ngay hôm nay. Nhận báo cáo trong 2-3 ngày làm việc.