Bước 1Mỹ phẩm

Kiểm tra thành phần mỹ phẩm

FDA nghiêm cấm nhiều thành phần trong mỹ phẩm mà Việt Nam hoặc EU cho phép. Kiểm tra trước để tránh bị FDA seizure và recall.

Cosmetic Ingredient Review

Thành phần bị cấm trong mỹ phẩm tại Mỹ

Theo 21 CFR 700.11-700.35, các thành phần sau bị cấm hoàn toàn:

Bithionol

Gây photosensitivity

21 CFR 700.11

Mercury compounds

Độc tính, tích lũy sinh học

21 CFR 700.13

Vinyl chloride

Carcinogen

21 CFR 700.14

Halogenated salicylanilides

Gây photosensitivity

21 CFR 700.15

Chloroform

Carcinogen

21 CFR 700.18

Methylene chloride

Carcinogen

21 CFR 700.19

Cattle material (BSE risk)

BSE/TSE risk

21 CFR 700.27

Chlorofluorocarbon propellants

Ozone depleting

21 CFR 700.23

Hexachlorophene (>0.1%)

Neurotoxic

21 CFR 250.250

Color Additives cho mỹ phẩm (21 CFR 73, 74, 82)

Được phép sử dụng

  • - FD&C colors (certified batch)
  • - D&C colors (for drugs & cosmetics)
  • - External D&C colors
  • - Colors exempt from certification (natural)
  • - Lakes (insoluble forms)

Cần lưu ý

  • - Coal tar hair dyes: cần warning label
  • - D&C Red No. 8, 9, 19: không cho lip products
  • - D&C Orange No. 17: không cho lip, eye area
  • - Phải có batch certification number
  • - EU-approved colors chưa chắc FDA approved

Yêu cầu mới theo MoCRA 2022

Modernization of Cosmetics Regulation Act bổ sung thêm nhiều yêu cầu về thành phần:

Fragrance Allergen Disclosure

Phải khai báo các fragrance allergens gây dị ứng phổ biến trên nhãn (tương tự EU).

Substantiation of Safety

Phải có adequate substantiation rằng sản phẩm an toàn. FDA có thể yêu cầu safety data.

Adverse Event Records

Phải lưu trữ records về serious adverse events. Báo cáo FDA trong vòng 15 ngày.

PFAS Ban (sắp tới)

FDA đang xem xét ban PFAS (forever chemicals) trong mỹ phẩm. Chuẩn bị từ bây giờ.

Talc/Asbestos Testing

Talc phải được test asbestos-free. Nhiều brands đã chuyển sang alternatives.

Dịch vụ kiểm tra thành phần của Vexim

Ingredient Review

  • Review từng ingredient theo 21 CFR 700-740
  • Kiểm tra color additives status
  • Đánh giá INCI names có đúng không
  • Kiểm tra concentration limits
  • So sánh với EU/ASEAN regulations

Safety Substantiation

  • Đánh giá safety data hiện có
  • Tư vấn cần thêm testing nào
  • Review CIR (Cosmetic Ingredient Review) status
  • Chuẩn bị safety substantiation file
  • Sẵn sàng cho FDA request

Check thành phần trước khi bị FDA reject

Gửi ingredient list để được review. Nhận báo cáo trong 2-3 ngày làm việc.